gloomy gus

gloomy gus

A gloomy gus sits alone on a park bench with a frown.

Định nghĩa

Danh từ: Gloomy Gus (thường viết hoa) dùng để chỉ một người thái độ hoặc biểu cảm thường xuyên u sầu, ủ rũ, hoặc bi quan. Từ này mang tính thông tục thường được dùng để miêu tả một người hay phàn nàn hoặc nhìn mọi thứ theo hướng tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Đừng ủ rũ như vậy; thời tiết sẽ sớm quang đãng thôi.)
  • (Đồng nghiệp của tôi đúng một người bi quan, lúc nào cũng dự đoán kết quả tồi tệ nhất.)
  • (Ngay cả trong bữa tiệc, anh ta vẫn ngồigóc như một kẻ ủ rũ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • To be a gloomy gus: một người thường xuyên tâm trạng u ám.
    • She's been a gloomy gus ever since she lost her job. ( ấy đã trở nên u sầu kể từ khi mất việc.)
  • To act like a gloomy gus: hành xử một cách bi quan hoặc ủ rũ.
    • Stop acting like a gloomy gus and try to enjoy the day. (Đừng hành xử ủ rũ nữa hãy cố gắng tận hưởng ngày hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloomy (adj): u sầu, tối tăm.
    • The room felt gloomy without any windows. (Căn phòng cảm thấy u ám không cửa sổ.)
  • Gus (n): tên riêng, nhưng trong cụm "gloomy Gus" trở thành một phần của thành ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Downer: người làm giảm tinh thần, người hay làm người khác buồn.
  • Sourpuss: người có vẻ mặt cau có, khó chịu.
  • Killjoy: người phá hỏng niềm vui của người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gloomy gus", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to act".
Thành ngữ liên quan
  • To have a cloud over one's head: tâm trạng u ám, giống như "gloomy gus".
    • He always has a cloud over his head, just like a gloomy gus. (Anh ta lúc nào cũng u ám, giống như một người ủ rũ.)
  • To look on the dark side: nhìn mọi thứ theo hướng tiêu cực.
    • A gloomy gus always looks on the dark side of things. (Một người ủ rũ luôn nhìn mọi thứ theo hướng tiêu cực.)